Mô tả
Cá Oranda đuôi lụa (Fantail Goldfish) được xem là mắc vì đây là một dòng cá vàng ba đuôi cao cấp được nhập khẩu từ các trại giống uy tín ở nước ngoài, và chọn lọc kỹ lưỡng để sở hữu bộ vây lụa mềm mại, màu sắc rực rỡ và hình dáng đặc trưng, do đó có giá trị thẩm mỹ và kinh tế cao hơn so với các loại cá vàng thông thường.
Khuyến nghị: Phù hợp cả hồ chơi cá và hồ có cây cứng.
Đánh giá tổng quan Cá Oranda Đuôi Lụa (Fantail Goldfish)
| Tiêu chí | Thang điểm 1 – 5 (5 là dễ nuôi, tốt nhất, hiền nhất) |
|---|---|
| Dễ nuôi | 4 |
| Tính cách | 3 |
| Mức độ nổi bật trong hồ | 4 |
| Độ hiếm | 4 |
| Tuổi thọ | 4 |
| Độ Năng động/linh hoạt | 3 |
- Đặc điểm sinh học
| Thuộc tính | Thông tin |
| Tên thường gọi | Cá Oranda đuôi lụa (Fantail Goldfish) |
| Tên khoa học | Carassius auratus |
| Kích thước max size | 12–20 cm |
| Tuổi thọ trung bình | 8–12 năm |
| Tính cách | Hiền hòa, hoạt động vừa phải. |
| Sinh sản | Đẻ trứng |
| Tầng sinh sống | Giữa – đáy |
| Vị trí ăn | Mặt – Giữa |
| Loại nước | Nước ngọt |
| Nhiệt độ thích hợp | 22 – 28 °C |
| Độ Ph | 6.8–7.6 |
| Chiều cao mực nước phù hợp | 30–40 cm |
| Dòng chảy | Yếu — trung bình |
| Dung tích hồ tối thiểu | 60–100 L (1 cá trưởng thành) |
Cách setup bể nuôi Cá Oranda Đuôi Lụa (Fantail Goldfish)
- Loài cá phù hợp nuôi chung: Oranda khác, Ryukin, Fantail..
- Layout hồ gợi ý:
- Hồ tối thiểu: 60–100 L.
- Trang trí: Nền sáng; nhiều không gian bơi; cây cứng như Java fern, Anubias.
- Ánh sáng: Trắng lạnh/trung tính, ưu tiên ánh sáng RGB để hỗ trợ lên màu
- Nền & phụ kiện: Sỏi sáng hoặc cát nhạt; đá đơn làm khung; tránh cây mềm quá mỏng.
- Lọc: lọc tràn trên, lọc tràn dưới, lọc vách, lọc thùng,….
Hướng dẫn chăm sóc Cá Oranda Đuôi Lụa (Fantail Goldfish)
- Cho ăn: 2 lần/ngày, lượng vừa đủ (1–2 phút ăn); nên cho ăn các loại thức ăn viên phù hợp với kích thước cá như: cám ba đuôi nixo, cám ranchu, cám omega, Cám Sakura, trùng chỉ, trùng huyết
- Thay nước: 25–35% mỗi lần thay
- Vệ sinh hồ: hút cặn, lau mặt kính, vệ sinh bông lọc mỗi khi thay nước














