Mô tả
Cá Oranda Tricolor là biến thể màu sắc được nhiều người săn tìm. Sự hòa quyện đỏ-trắng-đen tạo bố cục màu nghệ thuật. Nuôi tam sắc mang lại cảm giác may mắn và sinh động cho không gian.
Khuyến nghị: Phù hợp hồ chơi cá nền sáng để tôn màu..
- Đánh giá tổng quan về cá Oranda Tricolor(Radar Chart)
| Tiêu chí | Thang điểm 1 – 5 (5 là dễ nuôi, tốt nhất, hiền nhất) |
|---|---|
| Dễ nuôi | 3 |
| Tính cách | 3 |
| Mức độ nổi bật trong hồ | 5 |
| Độ hiếm | 3 |
| Tuổi thọ | 4 |
| Độ Năng động/linh hoạt | 3 |
- Đặc điểm sinh học
| Thuộc tính | Thông tin |
| Tên thường gọi | Cá ba đuôi Tricolor (Oranda Tricolor) |
| Tên khoa học | Carassius auratus |
| Kích thước max size | 15–22 cm |
| Tuổi thọ trung bình | 8–15 năm |
| Tính cách | Hiền, dễ kết hợp |
| Sinh sản | Đẻ trứng |
| Tầng sinh sống | Giữa – đáy |
| Vị trí ăn | Giữa |
| Loại nước | Nước ngọt |
| Nhiệt độ thích hợp | 22 – 28 °C |
| Độ Ph | 6.8–7.6 |
| Chiều cao mực nước phù hợp | 30–40 cm |
| Dòng chảy | Yếu — trung bình |
| Dung tích hồ tối thiểu | 80 – 120L (1 cá trưởng thành) |
- Gợi ý phối cảnh
- Loài cá phù hợp nuôi chung: Oranda khác, Ryukin, Fantail..
- Layout hồ gợi ý:
- Hồ tối thiểu: 80–120 L.
- Trang trí: Nền sáng/trung tính để tôn mũ đỏ; bố cục tối giản.
- Ánh sáng: Trắng lạnh/trung tính, ưu tiên ánh sáng RGB để hỗ trợ lên màu
- Nền & phụ kiện: Sỏi sáng hoặc cát nhạt; đá đơn làm khung; tránh cây mềm quá mỏng.
- Lọc: lọc tràn trên, lọc tràn dưới, lọc vách, lọc thùng,….
- Hướng dẫn chăm sóc (dạng câu ngắn, có tần suất)
- Cho ăn: 2 lần/ngày, lượng vừa đủ (1–2 phút ăn); nên cho ăn các loại thức ăn viên phù hợp với kích thước cá như: cám ba đuôi nixo, cám ranchu, cám omega, Cám Sakura, trùng chỉ, trùng huyết
- Thay nước: 25–35% mỗi lần thay
- Vệ sinh hồ: hút cặn, lau mặt kính, vệ sinh bông lọc mỗi khi thay nước










