Nhóm thức ăn Xem tất cả
Phù hợp cho
Phổ biến
Bể Cá Biotope hay còn gọi là bể sinh cảnh, là một phong cách thiết kế bể cá mô phỏng lại một hệ sinh thái tự nhiên cụ thể – từ cấu trúc đá, lũa, nền, cây, đến chính các loài sinh vật như cá, ốc, tôm.. sống trong đó.
Điều đặc biệt là mỗi bể Biotope sẽ chỉ sử dụng những loài cá và sinh vật đặc trưng của một vùng địa lý – sao cho tái hiện đúng môi trường sống tự nhiên của chúng.
Dưới đây là tổng hợp các nhóm cá cảnh phổ biến và phù hợp nhất cho từng loại bể Biotope trên thế giới, kèm theo đặc điểm nhận dạng của từng vùng.
Độ dễ nuôi
Nhóm thiết bị Xem tất cả
Phụ kiện
Phân khúc giá
Công dụng cần lưu ý
Sắp xếp theo Hàng mới về Giảm giá Giá thấp đến cao Giá cao đến thấp
Đặc trưng: nước mềm, pH thấp (5.0–6.5), màu nước vàng nâu do tannin từ lá khô và lũa, dòng chảy nhẹ.
Các loài cá tiêu biểu:
Cá Neon vua (Cardinal Tetra – Paracheirodon axelrodi)
Cá Neon xanh (Neon Tetra – Paracheirodon innesi)
Cá Neon đen (Black Neon Tetra – Hyphessobrycon herbertaxelrodi)
Cá Phượng Hoàng Caca (Apistogramma cacatuoides)
Cá phượng hoàng (Mikrogeophagus ramirezi)
Cá chuột muối tiêu (Peppered Corydoras – Corydoras paleatus)
Cá Otto (Otocinclus affinis)
Cá tỳ bà mũi lông (Bristlenose Pleco – Ancistrus sp.)
Cá dĩa hoang dã (Green Discus, Blue Discus (Rio Purus form), Heckel Discus – Symphysodon aequifasciatus)
Cá thần tiên hoang dã (Altum Angelfish – Pterophyllum scalare)
Đặc trưng: nước trong, ánh sáng nhẹ, nền cát, lá rụng và rêu nhiều, dòng chảy vừa phải.
Các loài cá tiêu biểu:
Cá sặc gấm (Dwarf Gourami – Trichogaster lalius)
Cá sặc ba chấm (Three Spot Gourami – Trichogaster trichopterus)
Cá Betta hoang dã (Siamese Fighting Fish – Betta splendens)
Cá chạch culi (Kuhli Loach – Pangio kuhlii)
Cá tam giác (Harlequin Rasbora – Rasbora heteromorpha)
Cá bút chì (Siamese Algae Eater – Crossocheilus siamensis)
Tép Amano (Caridina multidentata)
Cá tỳ bà (Borneo Sucker Loach – Hemigrammocapoeta baramensis)
Đặc trưng: nước cứng, pH cao (7.8–8.5), bố cục đá nhiều, ít cây thủy sinh, ánh sáng mạnh.
Cá ali Demasoni (Pseudotropheus demasoni)
Cá ali thái vàng (Labidochromis caeruleus)
Cá Ali Peacock vàng (Aulonocara baenschi)
Cá ali thái sọc (Melanochromis auratus)
Cá ali vỏ ốc (Shell dweller) (Lamprologus ocellatus)
Cá ali Sardine (Cyprichromis leptosoma)
Đặc trưng: nước trung tính hoặc hơi cứng, nền cát hoặc sỏi, bố cục đơn giản, ánh sáng trung bình.
Các loài cá tiêu biểu:
Cá két panda (Convict Cichlid – Amatitlania nigrofasciata)
Cá Molly (Poecilia sphenops)
Cá kiếm (Swordtail – Xiphophorus hellerii)
Cá Platy (Xiphophorus maculatus)
Đặc trưng: nước vàng nâu, nhiều tannin, ánh sáng dịu, nhiều lá khô và lũa.
Các loài cá tiêu biểu:
Cá bút chì vàng (Golden Pencilfish – Nannostomus beckfordi)
Cá chuột Panda (Panda Cory – Corydoras panda)
Cá Hồng nhung (Serpae Tetra – Hyphessobrycon eques)
Cá búa rìu cẩm thạch (Marbled Hatchetfish – Carnegiella strigata)
Cá Phượng hoàng Agasizii Đỏ (Apistogramma agassizii)
Đặc trưng: nước trong, hơi cứng, ánh sáng mạnh, nhiều đá và cây bán cạn.
Các loài cá tiêu biểu:
Cá thạch mỹ nhân (Boesemani Rainbowfish – Melanotaenia boesemani)
Cá cầu vồng việt (Neon Dwarf Rainbowfish – Melanotaenia praecox)
Cá cầu vồng nắng vàng (Forktail Blue-eye – Pseudomugil furcatus)
Cá cầu vồng đỏ (Red Rainbowfish – Glossolepis incisus)
Đặc trưng: nước lợ nhẹ, nền cát, có rễ cây đước hoặc gỗ mục, ánh sáng mạnh.
Các loài cá tiêu biểu:
Cá cánh dơi bạc (Mono Fish – Monodactylus argenteus)
Cá da báo (Scat Fish – Scatophagus argus)
Cá cao xạ pháo (Archerfish – Toxotes jaculatrix)
Cá bống mắt tre (Bumblebee Goby – Brachygobius xanthozonus)
Cá bống Chulae (Chulae Goby – Mugilogobius chulae)