Nhóm thức ăn Xem tất cả
Phù hợp cho
Phổ biến
Cá Koi hay cá chép koi có nguồn gốc từ Trung Quốc vào thế kỷ thứ 4, nơi chúng ban đầu được nông dân trồng lúa nuôi làm thực phẩm. Vào những năm 1800, chúng được du nhập vào Nhật Bản, nơi người ta bắt đầu lai tạo chọn lọc để có được những đặc điểm mong muốn. Giờ đây, hơn 200 năm sau, có hàng chục loại cá Koi với hàng trăm biến thể, tất cả đều được phân loại dựa trên màu sắc, hoa văn và hình dáng tổng thể.
Độ dễ nuôi
Nhóm thiết bị Xem tất cả
Phụ kiện
Phân khúc giá
Công dụng cần lưu ý
Sắp xếp theo Hàng mới về Giảm giá Giá thấp đến cao Giá cao đến thấp
Ngày nay, cá Koi không chỉ được nuôi làm cảnh mà còn được xem là biểu tượng phong thủy, may mắn và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Có thể bạn đã biết về cá koi, nhưng có thể bạn chưa biết chúng có những dòng nào, xuất sứ thế nào. Vậy trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 11 dòng cá koi phổ biến nhất thế giới như Kohaku, Showa, Sanke, Utsuri, Goshiki, Kujyaku, Shusui, Asagi, Ginrin, Tancho, Doitsu, Butterfly.
Cá Koi Kohaku là một trong những dòng cá Koi cổ điển, lâu đời và nổi tiếng nhất trong thế giới cá Koi Nhật Bản. Dòng cá này được nhiều người chơi cá cảnh đánh giá là “tinh hoa của Koi” vì vẻ đẹp đơn giản nhưng đầy sang trọng và truyền thống.
Ảnh sưu tầm

Dòng Cá Koi Kohaku này cũng có nhiều biến thể khác nhau như: Menkaburi Kohaku, Hanatsuke Kohaku, Inazuma Kohaku, Goten Sakura Kohaku, Tancho Kohaku, Kuchibeni kohaku, Straight Hi Kohaku, Nidan Kohaku, Sandan Kohaku, Yondan Kohaku Koi, Cá koi Kanoko Kohaku và Maruten Kohaku.
Mỗi biến thể là 1 cách trang trí hoa văn khác nhau trên thân cá nhưng vẫn đảm bảo giữ nét đẹp đặc trưng hai màu trắng và đó của dòng Cá Koi Kohaku.
Kích thước: Cá koi Kohaku có thể phát triển tối đa đến khoảng 80–90 cm khi được chăm sóc đúng cách, nhưng thông thường trong hồ nuôi ở Việt Nam đạt từ 50–70 cm là phổ biến.
Hồ nuôi phù hợp: Cá Koi Kohaku thích hợp với hồ ngoài trời rộng rãi, thể tích từ 1000L trở lên. Hồ nên có chiều sâu từ 70cm trở lên để ổn định nhiệt độ, tránh việc quá nắng hoặc quá lạnh cá không chịu nổi mà chết. Kohaku nuôi tốt cả hồ xi măng lẫn hồ kính và hồ tự nhiên miễn là đảm bảo chất lượng nước và không gian bơi đủ rộng.
Cá Koi Showa (正三色 – Showa Sanshoku) là một trong ba dòng cá Koi gosanke huyền thoại của Nhật Bản, bên cạnh Kohaku và Taisho Sanke. Đây là dòng cá mạnh mẽ, nổi bật với cá hoa văn đỏ – trắng – đen đặc trưng. Tên tiếng Nhật: 昭和三色 (Showa Sanshoku) – nghĩa là ba màu thời đại Showa.
Ảnh sưu tầm
Kích thước: Cá Koi Showa là dòng cá phát triển khá tốt, có thể đạt đến 70–85 cm khi trưởng thành. Một số cá thể gen tốt có thể vượt mốc 90 cm nếu được nuôi trong điều kiện lý tưởng.
Hồ nuôi phù hợp: Cần hồ lớn ngoài trời từ 1000–2000L trở lên. Hồ sâu từ 70 cm trở lên giúp ổn định nhiệt độ, giảm stress cho cá. Showa khá khỏe, thích nghi tốt nhưng nhạy với nước bẩn — nên cần hồ thoáng, hộ thống lọc ổn định và không nuôi quá mật độ.
Đặc điểm: Cá Koi Sanke là dòng cá ba màu (tricolour) nổi tiếng Nhật Bản xuất hiện từ thời đại Taisho (1912–1926) khi lai tạo từ Kohaku và Shiro Bekko, cùng nhóm thuộc “Gosanke” cùng với Kohaku và Showa.

Cá có nền trắng (shiroji), mảng đỏ (hi) và đốm đen (sumi) chỉ xuất hiện trên thân, không lên tới đầu. Vẻ đẹp của Sanke nằm ở sự hài hòa giữa ba màu, với các mảng đen rõ ràng nhưng không lấn át màu đỏ, nền trắng cần sạch và rực rỡ.
Cá Cá Koi Sanke cũng giống như Kohaku và Showa có nhiều biến thể khác nhau như:
Kích thước: Sanke trưởng thành đạt kích thước khoảng 60–90 cm, phổ biến nhất là 60–70 cm; một số gen tốt đạt đến 90 cm..
Hồ nuôi phù hợp: Mỗi con cần hồ ngoài trời tối thiểu 500–1.000 lít (~200–400 gal), thể tích lớn hơn giúp cá phát triển toàn diện. Hồ nên sâu ít nhất 60–90 cm để ổn định nhiệt và tránh sốc.
Đặc điểm: Cá Koi Utsuri (写り (Utsuri)) là một dòng cá koi thuộc nhóm Utsurimono, điểm đặc trưng của dòng cá này là trên thân thường có 2 màu chủ đạo, gồm có ở 3 nhóm chính như vàng đen ở cá koi Ki Utsuri, đỏ đen ở cá koi Hi Utsuri, đen trắng ở Shiro Utsuri.

Kích thước: Shiro Utsuri trưởng thành max size có thể đạt đến 70–85 cm, nhưng cá thường phổ biến ở kích thước từ 60–75 cm trong điều kiện hồ nuôi tốt.
Hồ nuôi phù hợp: Cần hồ ngoài trời từ 800–1000 lít trở lên, độ sâu 70–90 cm, đảm bảo ổn định nhiệt độ và giảm stress. Hệ thống lọc mạnh và luân chuyển nước liên tục giúp cá phát triển đều.
Đặc điểm: Goshiki (tên tiếng Nhật: 五色 – nghĩa là “năm màu”), trong tiếng Nhật có nghĩa là “ngũ sắc” – đại diện cho 5 màu: đen, xanh lam, xám, trắng và đỏ. Dòng cá này được lai tạo lần đầu tiên vào năm 1918, là kết quả của việc lai giữa Kohaku (đỏ-trắng) và Asagi (xanh lưới bạc).
Điểm nổi bật của cá Koi Goshiki là lớp vảy ánh xanh hoặc xám với hoa văn đỏ (beni) nổi bật như Kohaku nhưng đậm sắc hơn. Nền trắng dưới lớp lưới vảy có thể thay đổi độ đậm nhạt theo mùa, ánh sáng hoặc điều kiện môi trường, tạo ra hiệu ứng thị giác rất cuốn hút.

Kích thước: Goshiki trưởng thành có thể đạt 60–80 cm. Các dòng lai gần đây như Goshiki Ginrin có thể lớn hơn nếu nuôi trong điều kiện tốt.
Hồ nuôi phù hợp: Nên nuôi hồ ngoài trời từ 800–1000 lít/con trở lên (~200–300 gal), hồ sâu từ 60–90 cm giúp ổn định nhiệt độ. Goshiki khá khỏe, thích hợp nuôi hồ xi măng hoặc hồ kính lớn có che chắn.
Cá Koi Kujaku (孔雀) là dòng cá Koi được lai tạo từ cá Koi Asagi và Hariwake, kết hợp với các yếu tố ánh kim và hoa văn đỏ đặc trưng. Tên gọi “Kujaku” nghĩa là chim công, bởi màu sắc và ánh kim rực rỡ của cá gợi liên tưởng đến bộ lông xòe lộng lẫy của loài chim này. Đôi khi còn được gọi là Kujaku Ogon (孔雀黄金 – “Công hoàng kim”).

Cá Koi Kujaku có nền kim loại sáng bóng, trên đó là các vảy lưới đen (matsuba) rõ nét phủ toàn thân. Các hoa văn đỏ hoặc cam (Hi) thường được phân bố đều và cân đối, càng làm nổi bật lớp ánh kim độc đáo. Một con Kujaku lý tưởng là khi ánh kim lan tỏa đều, các vảy lưới sắc nét, và các mảng Hi không bị nhòe hoặc lem mờ.
Cá Koi Kujaku có nhiều biến thể khác nhau và có 3 dòng chính, thường được phân loại dựa vào da, vảy, màu sắc, ví dụ như:
Kích thước: Kujaku thường phát triển đến khoảng 24–30 inch (~60–76 cm) khi được nuôi trong điều kiện lý tưởng.
Hồ nuôi phù hợp:
Cá Koi Shusui Được tạo ra vào năm 1910 bằng việc lai giữa Asagi (浅黄) và cá Đức (Doitsugoi), Shusui là dòng koi Doitsu (không vảy hoặc vảy rất ít), nổi bật qua một hàng vảy lớn dọc sống lưng và màu sắc tương phản giữa da xanh nhạt và các mảng đỏ cam. Tên gọi “秋翠” có nghĩa là “xanh thu”, gợi lên vẻ đẹp khí chất tự nhiên và yên bình.
Vào cuối thời Minh Trị, Akiyama Kichigoro, giảng viên tại Viện Đào tạo Thủy sản Quốc gia (nay là Đại học Thủy sản Tokyo), đã lai Doitsugoi nhập khẩu với Asagi Sanshoku (cá chép Sanshu) để tạo ra một loài cá cảnh Đức mới. Năm 1910 (Minh Trị 43), Matsubara Shinnosuke, giám đốc Viện Đào tạo Thủy sản, đã rất ấn tượng trước vẻ đẹp của loài cá này đến nỗi ông đặt tên cho nó là “Shusui”.

Kích thước: Cá Koi Shusui trưởng thành có thể đạt kích thước từ 60–80 cm, tùy thuộc vào chất lượng giống và điều kiện chăm sóc. Các dòng Shusui từ trại Nhật Bản uy tín như Dainichi hoặc Oofuchi có thể đạt tới 85 cm trong hồ tiêu chuẩn ngoài trời.
Hồ nuôi phù hợp: Nên nuôi Cá Koi Shusui trong hồ ngoài trời có dung tích từ 800–1000 lít/con trở lên (tương đương 200–300 gallon). Độ sâu tối ưu cho hồ cá koi dao động từ 1,2 mét đến 6,4 mét, tùy thuộc vào diện tích mặt nước.
Đối với hồ nhỏ , độ sâu 1,2 mét sẽ giúp ngăn chặn tốc độ bốc hơi nước nhanh vào mùa hè và cũng giúp bảo vệ cá koi khỏi các loài động vật ăn thịt. Độ sâu dưới 0,9 mét có thể gây hại cho cá koi, đặc biệt nếu hồ của bạn dễ bị động vật hoang dã tấn công.
Hồ xi măng, hồ composite hay hồ lót bạt đều phù hợp, miễn có lọc tuần hoàn hiệu quả và môi trường nước sạch, ít dao động.
Cá Koi Asagi có tên Tiếng Nhật: 浅黄 (Asagi) = màu xanh nhạt (light blue). Đây được coi là một trong những dòng koi cổ nhất.
“Asagi” là một giống cá có thân hình, ngoại trừ phần đầu, được bao phủ bởi các màu xanh lam như chàm hoặc xanh nhạt, và vảy có họa tiết lưới khắp thân. “Asagi” là loài cá Nishikigoi nguyên thủy, và người ta nói rằng nhiều giống cá đã được lai tạo dựa trên “Asagi”. Những con có nhiều họa tiết màu đỏ đặc biệt được gọi là “Hiasagi”.
Phần đầu có màu trắng hoặc hổ phách đẹp mắt, không phải màu đen đục, và họa tiết lưới trên vảy gọn gàng, không bị xáo trộn. Họa tiết màu đỏ cân đối trên bụng, vây và cả hai má được coi là tốt.
Cá koi asagi gồm có các biến thể phụ của Asagi:

Kích thước: Asagi thường đạt chiều dài từ 65–80 cm khi nuôi trong môi trường lý tưởng; một số cá dòng cao cấp Nhật Bản có thể vượt 85 cm.
Hồ nuôi phù hợp: Nên nuôi trong hồ ngoài trời rộng 800–1.000 lít (~200–265 gallon) mỗi cá. Độ sâu hồ 60–90 cm giúp ổn định nhiệt độ và cá có không gian bơi tốt. Asagi cần hồ sạch, lọc mạnh, oxy đầy đủ và nên có che nắng nhẹ (ví dụ trồng cây che bóng) để bảo vệ lớp da xanh lưới đặc trưng.
Giống như nhiều loại cá koi khác, Gin Rin có nguồn gốc từ Nhật Bản. Loài cá này được tạo ra bởi một nhà lai tạo cá nổi tiếng tên là Hoshino vào đầu thế kỷ 20. Người ta kể rằng ông đã gặp một ngư dân bắt được một con magoi có vảy lấp lánh tuyệt đẹp.
Một nhà bác học tên Eizaburo Hoshino quyết định sử dụng con cá này làm nền tảng cho giống cá sau này trở thành Gin Rin Koi. Phải mất rất nhiều thời gian và công sức của nhiều nhà lai tạo trên khắp Nhật Bản, nhưng cuối cùng đặc điểm này đã được xác định và tinh chỉnh thành bốn phân loài vảy riêng biệt vào những năm 1950.
Cá Koi Ginrin không phải là một giống koi riêng biệt về màu sắc, mà là thuật ngữ chỉ những con koi có lớp vảy ánh kim bạc sáng rực như gương trên toàn thân hoặc một phần thân. Hiệu ứng “Ginrin” tạo ra ánh lấp lánh khi ánh sáng chiếu vào, khiến cá trở nên rực rỡ hơn rất nhiều so với koi thông thường. Ginrin có thể kết hợp với nhiều loại như Kohaku, Sanke, Showa, Asagi, Goshiki… tùy theo màu gốc.
Có 4 loại vảy Ginrin phổ biến:

Kích thước: Cá Koi Ginrin có thể đạt kích thước 60–90cm khi trưởng thành, tùy theo giống nền (như Ginrin Kohaku hay Ginrin Showa) và điều kiện nuôi. Kích thước cũng có thể ảnh hưởng bởi tỷ lệ phát triển của lớp vảy ánh kim.
Hồ nuôi phù hợp:
Cá Koi Tancho là dòng cá đặc biệt vì có một đốm tròn đỏ (Hi) nổi bật trên đỉnh đầu, giống như biểu tượng mặt trời đỏ trên quốc kỳ Nhật Bản. Tancho (丹頂) là bất kỳ loài cá koi nào có một mảng đỏ đơn độc trên đầu. Cá có thể là Tanchō Shōwa , Tanchō Sanke , hoặc thậm chí Tanchō Goshiki . Nó được đặt tên theo loài sếu đầu đỏ Nhật Bản ( Grus japonensis ), loài cũng có một đốm đỏ trên đầu.
Tancho là một biến thể cực kỳ phổ biến của Kohaku, với hoa văn màu đỏ duy nhất xuất hiện dưới dạng một chấm đỏ duy nhất trên đầu. Tính đối xứng và vị trí của dấu Tancho là những yếu tố chính quyết định chất lượng của bất kỳ loại cá Koi nào.
Kích thước: Tancho có thể phát triển đến 60–75 cm khi trưởng thành. Một số cá Tancho thuộc dòng Showa hoặc Sanke có thể đạt đến 80 cm nếu được nuôi ở môi trường tốt.
Hồ nuôi phù hợp:
Cá Koi Doitsu là dòng cá Koi không có vảy hoặc chỉ có vảy dọc theo sống lưng và hai bên hông, bắt nguồn từ giống cá chép da trơn Đức được lai tạo với cá Koi Nhật vào đầu thế kỷ 20. Nhờ vẻ ngoài trơn bóng, màu sắc của Doitsu thường rực rỡ, sắc nét và nổi bật hơn so với các dòng Koi vảy thông thường.
Cá chép không vảy ban đầu được lai tạo ở Đức để dễ chế biến. Năm 1904, cá chép không vảy được nhập khẩu vào Nhật Bản như một nguồn thực phẩm mới. Nhân tiện, vì cá chép không vảy được lai tạo và nhập khẩu từ Đức, nên chúng được gọi là Doitsu. Như bạn có thể hình dung, Doitsu bắt nguồn từ chữ “Deutsche”.
Ông Kichigoro Akiyama đã nảy ra ý tưởng lai cá chép thực phẩm không vảy với cá chép Nhật Bản có vảy. Bạn có đoán được ông đã lai giống cá chép Nhật Bản nào với cá chép không vảy không?
Câu trả lời là Asagi. Năm 1908, ông đã lai tạo thành công chúng để tạo ra một giống mới—Shusui.
Nếu so sánh Asagi và Shusui , bạn có thể thấy những điểm tương đồng. Cả hai đều có:
Rõ ràng Shusui chính là phiên bản Doitsu của Asagi.
Có hai dạng chính:
Doitsu có thể xuất hiện trong nhiều dòng Koi khác như Doitsu Kohaku, Doitsu Showa, Doitsu Sanke, v.v.
Kích thước Kích thước của Doitsu tương tự các dòng Koi truyền thống:
Hồ nuôi phù hợp:
Theo định nghĩa nghiêm ngặt của Nhật Bản về “koi”, cá koi bướm về mặt kỹ thuật không phải là cá koi. Thay vào đó, cá koi bướm là giống lai giữa cá chép vây dài Indonesia và cá koi truyền thống (thuộc họ cá chép). Tuy nhiên, đối với những người không tự nhận mình là nhà sưu tập cá cảnh khắt khe, cá koi bướm thực sự là cá koi xét trên mọi phương diện: hành vi, màu sắc, chế độ ăn, tuổi thọ và ngoại hình tổng thể.
Trên thực tế, điểm khác biệt chính giữa cá koi bướm và cá koi thông thường nằm ở vây. Không giống như cá koi truyền thống, cá koi bướm không sở hữu gen điều khiển vây ngừng phát triển tại một thời điểm nhất định. Vì vậy, vây của chúng ngày càng dài ra trong suốt vòng đời. Điều này tạo nên những chiếc vây dài, uyển chuyển và đẹp không thể chối cãi. Đây chính là lý do cá koi bướm có tên gọi như vậy, bởi vây của chúng trông giống như cánh bướm.
Một điểm khác biệt dễ nhận thấy khác giữa cá koi bướm và cá koi thông thường là thân hình. Cá koi bướm có thân hình mảnh mai và thon gọn hơn một chút so với cá koi truyền thống. Ngoài ra, râu của chúng (những sợi râu mọc dài từ mặt) cũng dài hơn một chút so với cá koi truyền thống.
Giờ bạn đã hiểu thêm một chút về cá koi bướm và một vài biến thể khác nhau của chúng, đã đến lúc thảo luận về lịch sử của cá koi bướm . Về nguồn gốc của cá koi bướm, chúng ta biết rằng chúng bắt đầu là một giống cá chép vây dài. Các nhà lai tạo chỉ bắt đầu bán cá koi bướm ra thị trường vào giữa thế kỷ 20. Ngoài những thông tin cơ bản này, lịch sử chính xác của cá koi bướm vẫn còn gây tranh cãi.
Một số nguồn tin cho biết các nhà lai tạo Nhật Bản đã bắt đầu nuôi cá chép Koi vây dài từ rất lâu trước khi loài cá này du nhập vào Hoa Kỳ. Một số nguồn khác lại cho rằng giống cá này chỉ trở nên phổ biến vào những năm 1980 khi các nhà lai tạo từ Trại Cá Giống Blue Ridge có trụ sở tại Bắc Carolina lai tạo cá chép hoang dã vây dài mà họ mua từ New York.
Tuy nhiên, một câu chuyện nổi tiếng xoay quanh nguồn gốc của cá chép koi bướm bắt nguồn từ tháng 7 năm 1977. Năm nay, Thái tử Akihito, khi đến thăm Trạm Thí nghiệm Thủy sản Tỉnh Saitama, đã gợi ý rằng có một loài cá chép vây dài ở Indonesia. Ông tiếp tục đề xuất lai giống này với cá mú ao Nhật Bản. Điều này đã thúc đẩy Trạm Thí nghiệm Thủy sản Tỉnh Saitama bắt đầu nhân giống cá chép koi vây dài vào năm 1980. Theo những báo cáo này, con cá chép koi bướm đầu tiên đã ra đời vào năm 1982.
Mặc dù cá chép koi bướm đôi khi còn được gọi là “cá chép koi rồng”, tên gọi “cá chép koi bướm” lần đầu tiên được đặt ra bởi Randy LeFever, con trai của Wyatt LeFever, một nhà lai tạo cá chép koi nổi tiếng, người đầu tiên cho rằng vây dài của chúng trông giống như cánh bướm. Cái tên này được giữ nguyên, và kể từ đó, chúng ta gọi cá chép vây dài là “cá chép koi bướm”.
Kích thước:
Hồ nuôi phù hợp:
