Nhóm thức ăn Xem tất cả
Phù hợp cho
Phổ biến
Cá Lóc Cảnh hay còn gọi là cá lóc kiểng có thể được xem là vua của dòng cá săn mồi hiện nay bởi vẻ đẹp độc đáo, phong phú về màu sắc và hoa văn. Chúng là loại cá cảnh đang được anh em chơi cá săn mồi săn đón. Vì vậy nên đôi khi có những thời điểm có tiền mua cũng không được những chú cá lóc đẹp như ý dù bạn có tiền.
Độ dễ nuôi
Nhóm thiết bị Xem tất cả
Phụ kiện
Phân khúc giá
Công dụng cần lưu ý
Sắp xếp theo Hàng mới về Giảm giá Giá thấp đến cao Giá cao đến thấp
Cá lóc cảnh hiện tại được chia làm 2 loại chính là cá lóc lạnh và cá lóc nóng (nghĩa là 1 loại thích hợp nuôi nhiệt độ lạnh, loại kia ưa nóng).
Cá lóc lạnh lá loại cá lóc cảnh ưa thích nhiệt độ thấp từ 15-24 độ. Chúng thường thích nghi, sống khỏe và phát triển tốt nhất ở mức nhiệt độ thấp được nêu trước đó. Cá lóc lạnh thường là dòng cá lóc có vẻ đẹp, màu sắc đẹp khi từ size 10 trở lên, chỉ cần mua về là có thể chơi ngay không cần kích màu nhiều như dòng cá lóc nóng.
Tuy là dòng cá lóc cảnh đẹp nhưng dĩ nhiên vì yêu cầu nước lạnh nên nó khá khó nuôi, dĩ nhiên là chỉ khó hơn lóc nóng chứ không quá khó. Chỉ cần chú ý đảm bảo nhiệt độ yêu thích của chúng ổn định thì việc nuôi sẽ dễ dàng, tuy là yêu cầu nhiệt độ từ 15-24 nhưng vì là dòng cá lóc nên chúng có thể thích nghi nhiệt độ tối đa lên 28 độ C. Dưới đây là 1 số dòng cá lóc lạnh phổ biến để bạn có thể tham khảo lựa chọn.
Đặc điểm: Cá lóc cầu vồng ngũ sắc (Channa bleheri) là một trong những dòng cá lóc mini nổi bật nhất hiện nay có nguồn gốc từ các vùng của Châu Á (Pakistan, Ấn Độ và Băng La Đét) và Châu Phi.
Phông nền phù hợp: Loài này lên màu cực tốt khi nuôi phông đen 3 mặt, nền phù hợp thì nên dùng sạn suối ngũ sắc hoặc sạn suối nâu hoặc các loại sạn suối có màu tối.
Kích thước: Loại cá này không chiếm nhiều không gian vì cá lóc cầu vồng ngũ sắc max size chỉ khoảng 15-17cm.
Bể nuôi phù hợp: Tuy là khá nhỏ nhưng bạn cũng nên nuôi riêng, bể phù hợp cho cá lóc cầu vồng ngũ sắc nên có kích thước từ 30cm trở lên cùng với rong.
Nhiệt độ & pH: Bạn có thể nuôi chúng trong bể có nhiệt độ ổn định từ 20-28 độ C, pH 6.0-7.5, dĩ nhiên nếu nhiệt độ thấp hơn 20 độ phải dùng sưởi, còn cao hơn thì cần dùng máy chiller hoặc quạt làm mát, thêm ít đá cuội cũng hỗ trợ làm mát.
Máy lọc & oxy: Với dòng cầ vồng ngũ sắc này bạn có thể không cần máy oxy nhưng nên có máy lọc, ít nhất là lọc thác chứ lọc bio thôi thì không đủ xử lý chất thải.
Thức ăn: Thức ăn của chúng chủ yếu là mồi tươi như sâu, dế, tép, cá mồi hoặc cám viên phổ biến như finy, black diamond hoặc lexus.
Đặc điểm: Cá lóc cầu vồng vây xanh, hay Channa andrao, là dòng cá lóc mini rất được ưa chuộng. Sinh sống ở Tây Bengal – Ấn Độ, loài này có vây lưng, vây đuôi, vây bụng xanh dương ánh kim, tạo hiệu ứng cầu vồng dưới nước. Cá thích bơi tĩnh, đôi khi ngoi lên thở không khí mặt nước như các loài Channa khác.

Phông nền phù hợp: Để làm nổi vây xanh ánh kim, nên nuôi với phông nền đen 3 mặt, nền sử dụng sỏi suối tối màu hoặc gốm đen. Tránh nền trắng hoặc sáng vì dễ làm cá nhợt màu khi tắt đèn.
Kích thước: Dài tối đa khoảng 14 cmL, thông thường từ 10–12 cm – phù hợp hồ nhỏ đến vừa.
Bể nuôi phù hợp: Dù nhỏ, Channa andrao cần bể rộng tối thiểu 30 cm với độ sâu trên 30 cm để cá có không gian bơi.
Nhiệt độ & pH: Cá thích nghi với nhiệt độ 16–28 °C, cần một mùa “nghỉ” mát nhẹ dưới 20 °C để mô phỏng khí hậu vùng xuất xứ. pH lý tưởng từ 6.0–7.0, nước mềm nhẹ nhàng.
Máy lọc & oxy: Không cần máy sủi oxy nếu hồ có mặt nước thoáng vì cá hít khí trên mặt. Tuy nhiên cần lọc thác hoặc lọc ngoài nhẹ, bảo đảm nước trong và dòng chảy vừa phải.
Thức ăn: Là loài ăn thịt nhỏ, cá ăn ngon với trùn chỉ, tép sống/đông lạnh, bloodworm, cũng có thể tập ăn cám viên dạng nhỏ như Lexus hay Finy. Tránh thức ăn nhiều chất béo như thịt bò tim.
Cá lóc hoàng đế và cá lóc tiểu hoàng đế là 2 loại khác nhau nhưng đều là dòng cá lóc lạnh chứ không phải là 1 loại nha.
Đặc điểm: Cá lóc hoàng đế, hay Channa barca, là loài cá rắn đầu lớn, quý hiếm, có nguồn gốc từ thượng nguồn sông Brahmaputra (Ấn Độ, Bangladesh. Cá thân dài, mạnh mẽ, vây lưng kéo dài, đầu dẹt rộng và miệng lớn đầy răng sắc nhọn – thể hiện rõ bản chất săn mồi chuyên nghiệp. Màu sắc thường là tông tối – đen, nâu, cam đất với tông bụng nhạt dần.

Phông nền phù hợp: Cá lóc hoàng đế được đánh giá cao khi nuôi trong hồ lớn với phông đen – xanh rêu – tự nhiên, kết hợp nền đá sỏi nâu tối hoặc gỗ lũa, giúp tôn lên màu vảy tối, tạo cảnh sắc tự nhiên rừng rậm. Hồ nên có rong mọc rải rác, cây nổi và vật liệu che bóng để tạo môi trường tự nhiên, an toàn.
Kích thước: Trưởng thành dài 60–90 cm, tối đa có thể đạt tới 105 cm (ngoài tự nhiên). Cá lớn nên cần hồ có thể tích 100L trở lên cho 1 con (từ hồ 80cm trở lên).
Bể nuôi phù hợp: Môi trường cần phân khu cây – khoảng bơi lớn – nơi trú ẩn sâu, bóng tối. Bể phải có nắp kín kỹ vì cá có khả năng nhảy cao. Thích hợp cho cá nuôi đơn hoặc cặp đã ghép từ nhỏ, tránh nuôi nhóm khi cá non vì dễ xảy ra xung đột.
Nhiệt độ & pH: Cá hoàng đế sinh sống tốt trong dải nhiệt 22–28 °C, nhưng cần có mùa mát nhẹ (mùa đông hồ xuống 16–18 °C) để tái tạo chu kỳ tự nhiên. Phạm vi pH lý tưởng là 6.0–8.0 và độ cứng GH trung bình 5–12 dGH.
Máy lọc & oxy: Do là loài thở khí trời (gồm ổn định mặt nước), không bắt buộc máy sủi oxy, nhưng cần lọc thác hoặc lọc ngoài công suất mạnh để xử lý lượng chất thải lớn, đồng thời giữ hồ sạch, ổn định hệ vi sinh.
Thức ăn: Cá lóc hoàng đế là loài carnivore, ưa thích thức ăn sống như cá, tôm, ếch, động vật không xương, cũng ăn được cám viên và thực phẩm đông lạnh như đông mồi rắn, thịt động vật. Nên cho ăn hàng ngày lượng vừa đủ để tránh ô nhiễm môi trường sống.
Đặc điểm: Cá lóc nữ hoàng (Channa aurantimaculata), còn gọi là golden cobra snakehead, là loài cá săn mồi quý hiếm có nguồn gốc từ lưu vực sông Brahmaputra tại Assam, Ấn Độ. Cá có thân màu nâu đen với đốm cam lớn, vây dài với ánh vàng-trắng lung linh. Có thể đạt kích thước khoảng 40 cm (16″), tối đa sát 45 cm.

Phông nền phù hợp: Cần một bể lớn, nền cát vàng hoặc nâu nhạt, kết hợp với lũa, rễ đen, đá cuội, bố trí nơi trú như hang. Phông nền tối màu – xanh rêu hoặc tối, kết hợp đèn trắng dịu để tôn lên vệt cam-vàng của cá. Bề mặt nên có cây nổi hoặc bèo để tạo bóng, giúp giảm stress và hạn chế cá nhảy.
Kích thước: Cá lóc nữ hoàng max size dài tới 40 cm; đôi khi cá nuôi tốt có thể đạt tới 45 cm (~16 in).
Bể nuôi phù hợp: Cần bể cực lớn, tối thiểu 180 lít ( dài 80cm trở lên) cho cá đơn, tốt nhất là >300 – 500 lít nếu nuôi cặp hoặc nhóm nhỏ. Hồ nên có nắp kín, bố trí các góc trú và mảng cây nổi để cá không nhảy ra ngoài.
Nhiệt độ & pH: Loài này là loài cận nhiệt đới/subtropical, thích nhiệt độ từ 15–28°C, tốt nhất giữ quanh 22–26°C; vào mùa mát có thể để thấp còn 15°C để kích thích sinh sản. pH duy trì tối ưu trong khoảng 6.0–7.5; nước cần mềm- nhẹ.
Máy lọc & oxy: Cá thở khí mặt nước, nên không cần sủi oxy nhưng cần lọc hiệu suất mạnh, dòng chảy vừa phải, đi kèm lọc thác tốt hoặc lọc ngoài + hồ chứa dạng sump để xử lý khối lượng chất thải lớn.
Thức ăn: Là thuần ăn thịt, nên diet chủ yếu gồm động vật sống/đông lạnh (cá nhỏ, tôm, giun đất, dế/tép). Có thể tập cho ăn thêm cám viên chuyên cho snakehead/predator, nhưng ưu tiên thức ăn sống để phát triển màu sắc và hình dạng tối ưu. Tránh các thực phẩm thịt đỏ như bò, gà để tránh tăng lipid.
Cá Lóc Pháo Hoa Đốm Vàng hay Peacock Snakehead (Channa pulchra) là loại cá này có xuất xứ từ Myannar, nhìn chung loại cá này màu sắc đẹp, nổi bật nhưng khá khó nuôi nên nếu bạn là người mới cần đọc kỹ thông tin trong bài ở link phía trên nhé.
Đặc điểm: Cá lóc pháo hoa đốm vàng, hay Peacock Snakehead (Channa pulchra), có nguồn gốc từ các con suối đá ở miền nam Myanmar (Rakhine). Thân cơ bản xám tro, phủ nhiều đốm đen nhỏ và mảng cam–vàng nổi bật tạo nên hoa văn “pháo hoa” độc đáo. Vây lưng và đuôi thường có vệt cam nhẹ. Đây là loài cá cảnh chủ yếu được phối màu tự nhiên không qua lai tạo, rất được giới chơi cá săn lùng nhờ vẻ đẹp tự nhiên.
Phông nền phù hợp: Thích hợp nuôi trong bể với phông nền đen–xanh rêu, bố trí nhiều chỗ ẩn như lũa, đá và cây thủy sinh nổi như bèo kết hợp ánh sáng trắng dịu để làm nổi bật các mảng cam–vàng và hoa văn.
Kích thước: Cá trưởng thành đạt khoảng 20–30 cm (8–12″); cá lớn tốt nhất hiếm thấy vượt quá 30 cm – hiếm khi vượt mức 35 cm.
Bể nuôi phù hợp: Yêu cầu bể rộng tối thiểu 100 × 45 × 45 cm (~200 L), tốt hơn là trên 300 L nếu nuôi cặp. Hồ phải có nắp đậy kín do cá rất dễ nhảy. Hệ thống lũa, hang đá, ống PVC… giúp cá giảm stress và có nơi trú ngụ.
Nhiệt độ & pH: Dòng cá này thích nước mát đến cận nhiệt, khoảng 20–25 °C, có thể chịu từ 16–28 °C nhưng cần mô phỏng “mùa đông nhẹ” (tăng độ lạnh) để khỏe mạnh và có thể sinh sản. pH lý tưởng trong khoảng 6.5–7.5, GH thấp đến trung bình (~3–10 dGH).
Máy lọc & oxy: Cá thở khí trên mặt nước nên không cần máy sủi oxy. Tuy nhiên cần hệ lọc thác hoặc lọc ngoài công suất trung bình để xử lý lượng chất thải và duy trì nước sạch do bể lớn. Thay nước định kỳ 20–30% mỗi tuần hoặc tháng là cần thiết.
Thức ăn: Là loài ăn thịt, nên thức ăn đa dạng từ trùn chỉ, bloodworm, tép sống/đông lạnh, giun đất, đến cám viên chất lượng như Tetra Doromin. Tránh cho ăn thịt đỏ không phù hợp như bò, gà, hoặc cá ăn sống chưa xử lý để tránh ô nhiễm nước.
Đặc điểm: Biệt danh “Blue Bengal” ám chỉ cá lóc gachua với sắc màu xanh bạc sáng hơn bình thường. Đây là một biến thể nhỏ (dwarf snakehead) với thân dài tối đa khoảng 10–12 cm và tuổi thọ xấp xỉ 10 năm.

Phông nền phù hợp: Thích hợp hồ có phông nền tối (đen hoặc xanh rêu), nền sỏi đen/nâu và nhiều cây nổi như rong, tạo bóng mát. Cần chỗ trú như hang đá hoặc lũa để cá bớt căng thẳng.
Kích thước: Cá trưởng thành nhỏ gọn, thường từ 8–12 cm, hiếm khi vượt quá 12 cm.
Bể nuôi phù hợp: Hồ dài tối thiểu 120 cm (~300 L) với nắp đậy kín vì cá có thể nhảy cao. Cần khu vực bơi và chỗ che bóng dày đặc để cá cảm thấy an toàn, và nếu nuôi nhiều con hoặc ghép đôi thì phải theo dõi vì có thể xung đột.
Nhiệt độ & pH: Thích hợp ở 21–26 °C, có thể chịu từ 18–28 °C, pH 5.5–7.5, GH từ 5–25 dGH.
Máy lọc & oxy: Cá lóc vây xanh là loài thở không khí nên không cần máy sủi, nhưng cần bộ lọc thác hoặc lọc ngoài để duy trì chất lượng nước. Móc lọc dòng nhẹ để không quấy cá nhưng vẫn giữ hồ sạch.
Thức ăn: Là loài ăn thịt: chuộng sâu đất, dế, tép, cám viên carnivore. Lưu ý chỉ cho ăn 3 lần/tuần để tránh tăng trưởng nhanh không kiểm soát và béo quá mức.
Cá Lóc Tiểu Hoàng Đế (Channa stewartii) hay còn được là cá Lóc Muối Tiêu Vây Xanh. Chúng là loài cá nước ngọt phổ biến ở Ấn Độ. Chủ yếu xuất hiện ở hạ lưu sông Hằng và sông Brahmaputra.
Đặc điểm: Cá lóc tiểu hoàng đế (Channa stewartii), còn gọi là “Assamese/Golden Snakehead”, là loài cá rắn nhỏ (dwarf snakehead) có nguồn gốc từ các vùng miền núi và suối ở Ấn Độ, Nepal, Bhutan (Fishipedia ). Cá phát triển dài trung bình 20–25 cm, hiếm khi vượt 30 cm. Thân màu nâu‑be, có đốm nhạt, vây dày, cá thể đực thường có màu xanh ánh tím nhẹ hơn cá mái.
Phông nền phù hợp: Cá trưởng thành nên nuôi trong bể có phông nền đen hoặc xanh rêu, kết hợp nền sỏi đen/nâu, nhiều chỗ trú như lũa, hang đá và cây nổi/khóm thủy sinh giúp tạo bóng mát và giảm stress.
Kích thước: Trung bình 20 cm, tối đa khoảng 25 cm, hiếm khi vượt 30 cm.
Bể nuôi phù hợp: Bể tối thiểu 300 L (khoảng 120 cm mặt kính) với nắp kín vì cá có khả năng nhảy cao. Bể nên có khu vực cây rậm, vùng bơi và các nơi trú ẩn riêng để cá giảm căng thẳng và thuận tiện ghép đôi.
Nhiệt độ & pH: Nhiệt độ lý tưởng là 18–25 °C, mùa hè có thể lên tới 28 °C nhưng cần có thời kỳ mát mùa đông (16–18 °C) để mô phỏng tự nhiên. pH nên từ 6.0–7.5, GH trung bình nhẹ (2–10 dGH).
Máy lọc & oxy: Cá thở không khí mặt nước, không cần máy sủi oxy nhưng bắt buộc có dòng lọc thác hoặc lọc ngoài công suất vừa phải để xử lý chất thải. Thay 20–30 % nước định kỳ hàng tuần hoặc mỗi 2 tuần giúp đảm bảo vệ sinh.
Thức ăn: Thuần ăn thịt; ưu tiên thức ăn sống và đông lạnh như trùn chỉ, bloodworm, giun đất, tép, mở dần sang cám viên thịt (pellet predator) để cân bằng dinh dưỡng. Cho ăn 1–2 lần/ngày với lượng phù hợp, tránh dư thừa gây ô nhiễm.
Đặc điểm: Cá lóc lửa băng là một loài dwarf snakehead mới mô tả gần đây, thuộc nhóm Channa pyrophthalmus, có nguồn gốc từ khu vực biên giới Myanmar–Thái. Cá nổi bật với thân nhỏ (12–15 cm tối đa), hoa văn sắc nét và vây 7 sắc màu: đỏ, cam, vàng, xanh dương, tạo hiệu ứng “băng lửa” rất đặc trưng và bắt mắt trong giới chơi cá cảnh.

Phông nền phù hợp: Nên nuôi trong bể chỉ cá, phông nền màu tối (đen/xanh rêu), kết hợp lũa, hang đá, và cây nổi tạo bóng để tôn lên màu vây. Bể cao, có nắp kín và mặt nước thấp để cá dễ tiếp xúc không khí.
Kích thước: Max size từ 12–15 cm, lý tưởng cho các bể từ 75 cm mặt kính. Loài này thuộc nhóm cá nhỏ nhưng vẫn giữ vẻ hung dữ và sắc hoa văn bắt mắt.
Bể nuôi phù hợp: Khuyến cáo bể tối thiểu 75 cm (~200 L) cho 1 cá. Nên nuôi riêng hoặc chỉ với cặp để tránh tranh chấp. Bể cần cấu trúc phức tạp với lũa đá tạo nơi ẩn nấp, bể cao mặt nước thấp để đảm bảo an toàn và tạo môi trường tự nhiên.
Nhiệt độ & pH: Thích nước từ 20–26 °C, không chịu được nhiệt quá cao. Chế độ “mùa đông nhẹ” giảm nhiệt độ, giảm lượng nước và ánh sáng giúp cá khỏe và có thể kích thích sinh sản. pH cân bằng từ 6.5–7.5.
Máy lọc & oxy: Do là loài thở không khí, nên không cần sủi oxy mạnh. Tuy nhiên cần lọc thác hoặc lọc ngoài để xử lý chất thải, kết hợp dòng chảy nhẹ và vùng yên nghỉ. Bể cần nắp kín, vừa giữ độ ẩm không khí vừa ngăn cá nhảy ra ngoài.
Thức ăn: Ăn thịt/côn trùng như sâu, dế, tép sống/đông lạnh. Có thể bổ sung pellet predator chất lượng để cân bằng dinh dưỡng. Không nên cho ăn thịt đỏ để tránh ảnh hưởng màu sắc và chất lượng nước.
Đặc điểm:Cá lóc trân châu ngũ sắc (Channa asiatica Kalimaya) là một dạng line chọn lọc từ loài Channa asiatica, nổi bật với thân nền màu xám nâu đậm cùng các đốm trân châu đỏ cam rực rỡ trải đều trên toàn bộ thân. Vây lưng và vây đuôi thường có ánh xanh lam hoặc tím nhẹ.
Điểm đặc biệt nhất của dòng này là hiệu ứng “ngũ sắc” – khi nhìn dưới ánh sáng hồ, cá có thể phản chiếu tím, đỏ, xanh, vàng và đồng ánh kim, giống đá Kalimaya (opal). Đây là dòng được người chơi Indo & Thái Lan nuôi chọn lọc kỹ lưỡng, có tính sưu tầm cao.

Phông nền phù hợp: Phông nền tối màu (đen, xanh rêu) kết hợp nền sỏi/đá tối giúp nổi bật đốm và ánh vàng trên thân cá. Thêm hang đá hoặc lũa cung cấp nơi trú ẩn, phía trên cần có cây nổi hoặc rêu che bóng để cá cảm thấy an toàn và tỏa sáng khi ra giữa hồ.
Kích thước: Trưởng thành đạt 28 – 30 cm; nguồn chuyên bán Kalimaya cho biết kích thước tối đa khoảng 30 cm.
Bể nuôi phù hợp: Yêu cầu bể tối thiểu 100 cm mặt kính (~300 L) cho cá đơn; nếu nuôi cặp cần bể >= 150 cm hoặc 500 L để giảm stress và xung đột. Nắp bể cần kín, vừa giữ hơi ẩm, vừa ngăn cá nhảy.
Nhiệt độ & pH: Cá được giữ trong lọc mát đến cận nhiệt đới. Nhiệt độ 18–24 °C, có thể chịu 15–25 °C; lý tưởng giữ 20–22 °C, không để vượt 27 °C. pH 6.0–7.5, nước mềm đến trung bình (GH 2–10 dGH).
Máy lọc & oxy: Loài thở không khí, không cần sục oxy mạnh. Tuy nhiên bắt buộc có lọc thác hoặc lọc ngoài, dòng chảy nhẹ, đảm bảo xử lý chất thải. Thay nước định kỳ 20–30%/tuần hoặc mỗi 2 tuần.
Thức ăn: Thuần ăn thịt. Thức ăn đa dạng: trùn chỉ, giun đất, tép sống/đông lạnh. Có thể dần chuyển sang pellet sau khi cá quen nuôi. Không dùng thức ăn thịt đỏ (bò, gà) để tránh ô nhiễm và ảnh hưởng hình hoa văn.
Cá lóc trân châu đen, hay còn được biết đến với tên tiếng Anh là Channa asiatica. Phân bố chủ yếu ở vùng trung và hạ lưu sông Trường Giang (Dương Tử) ở giữa và hạ lưu, và lưu vực sông Xun ở các tỉnh Quảng Tây và Quảng Đông.
.
Cá lóc trân châu đen (Channa Asiatica White Spot) là dòng cá lóc đẹp, có lớp vảy đen ánh xanh tím khi lên đèn mạnh.
Kích thước: Hiện tại ở TRUNG TÍN kích thước cá chỉ có loại 10-12cm. Loại cá này trường thành max size tối đa là 35 cm, form thon đẹp và màu sắc sâu. Trong điều kiện nuôi cảnh, cá đạt 30 cm nếu được chăm kỹ.
Nền bê phù hợp: Khi nuôi nền gốm Ceramic + nền đen, đèn trắng trung tính, cá trân châu đen lên đậm và giữ sắc tố ổn định lâu dài.
Bể nuôi phù hợp: Hồ tối thiểu dài 100–150 cm (≈ 400–500 lít) để cá có đủ không gian bơi và vùng mặt lấy oxy, vì loài này thường ngoi lên thở khí. Không khuyến khích nuôi chung với cá nhỏ: chỉ nên nuôi riêng hoặc cặp đã ghép nếu hồ đủ lớn.
Nhiệt độ nuôi: cũng là dòng lóc lạnh, vậy nên nhiệt độ để nuôi cá lóc trân châu cũng là 12-25 độ, tối đa là 28 độ chứ không được cao hơn.
Sinh sản: Cá lóc Channa Asiatica White Spot (cá lóc Trung Quốc) có thể sinh sản trong bể cá. Trứng của chúng nổi trên mặt nước. Trứng nở sau khoảng 24 giờ (tùy thuộc vào nhiệt độ). Có báo cáo cho rằng cá đực đôi khi ấp trứng bằng miệng. Cả cá bố và cá mẹ đều bảo vệ trứng và cá con.
Đặc điểm: Cá lóc pháo hoa da báo (Channa Ornatipinnis), hay còn gọi là Burmese Spotted Snakehead, là loài trung bình max size khoảng 25–30 cm, thân có đốm đen rải rác như da báo, vảy ánh xanh đỏ xen lẫn, vây vi lưng viền đỏ. Cá có tính hung dữ, lãnh thổ cao, không chịu chung với cá cùng loài trừ khi đã ghép đôi lâu dài.

Phông nền phù hợp: Nên nuôi trong hồ có phông đen hoặc xanh rêu 3 mặt, nền sỏi/đá tối màu như sỏi suối nâu, sỏi ngũ sắc hoặc cát đen để làm nổi bật các đốm da báo. Bổ sung lũa, hang đá, cây nổi tạo bóng mát và nơi trú ẩn giúp Cá lóc pháo hoa da báo bớt stress.
Kích thước: Cá lóc pháo hoa da báo thường dài 20–25 cm, tối đa khoảng 25 cm, hiếm khi đạt 30 cm.
Bể nuôi phù hợp: Cần hồ dài tối thiểu 120 cm (≥300 L) cho cá đơn; nếu ghép cặp cần bể rộng hơn để tránh xung đột. Bể cao, nước chỉ ngập ~70%, có nắp kín và nhiều nơi ẩn náu là phù hợp.
Nhiệt độ & pH: Độ ẩm 18–25 °C; lý tưởng giữ 18–22 °C, không để >25 °C liên tục. pH ổn định 6.0–7.5, GH 5–20 dGH. Mùa lạnh đông nên có sưởi tránh trường hợp bể dưới 10 độ cá dễ bệnh.
Máy lọc & oxy: Cá lóc pháo hoa da báo thở không khí, không cần sủi oxy, nhưng cần lọc thác hoặc lọc ngoài có dòng chảy nhẹ để xử lý chất thải, công suất lớn gấp 10–20 lần thể tích bể. Thay nước 20–30% mỗi tuần hoặc 10–15% hai tuần/lần để giữ hồ sạch và mô phỏng dòng nước tự nhiên.
Thức ăn: Thiên về thịt tươi hoặc đông lạnh: sâu, giun đất, tép, cá mồi nhỏ. Tránh thức ăn thịt đỏ như bò/gà vì dễ làm mờ sắc tố và gây ô nhiễm nước.
Đặc điểm: Cá lóc mắt bò (Channa marulius) là một trong những dòng cá lóc có kích thước lớn nhất hiện nay, phân bố rộng ở Ấn Độ, Thái Lan và các vùng Đông Nam Á. Cá có đầu to, mắt lồi đặc trưng như mắt bò, thân dài, màu nâu đậm với sọc đen mờ, vảy ánh nhẹ màu đồng hoặc xanh. Dòng cá này có tốc độ lớn nhanh và bản tính săn mồi mạnh, rất phù hợp cho người chơi yêu thích cá kích thước lớn và phong cách hung dữ, hoang dã.

Phông nền phù hợp: Cá lóc mắt bò lên màu rõ nhất khi nuôi trong hồ có phông đen hoặc nâu tối, nền nên dùng đá cuội lớn, cát thô màu sậm hoặc sạn suối nâu. Bổ sung lũa chìm, tán cây nổi hoặc đá xếp mô phỏng hang tự nhiên để tạo môi trường gần giống sông suối giúp cá giảm stress.
Kích thước: Cá lóc mắt bò có thể đạt tới 100–120 cm trong tự nhiên, nhưng trong điều kiện nuôi tại nhà thường dừng ở mức 50–70 cm tùy vào thể tích hồ và chế độ ăn. Đây là một trong những loài cá lóc to nhất thế giới, đứng đầu về khối lượng trong số các loài Channa.
Bể nuôi phù hợp: Hồ nuôi cá lóc mắt bò cần thể tích tối thiểu từ 500–1000 lít trở lên, chiều dài từ 1.5–2m. Cần có nắp đậy chắc chắn do loài cá này có thể nhảy. Bố cục đơn giản, ưu tiên không gian bơi, kết hợp khu vực đá hoặc hang lũa làm nơi trú ẩn. Với cá trên 60 cm, hồ nên có chiều sâu ít nhất 60–70 cm để cá xoay trở.
Nhiệt độ & pH: Cá lóc mắt bò ưa môi trường nhiệt độ từ 22–30°C, pH trung tính 6.5–7.5, độ cứng vừa. Loài này chịu được biến động nhiệt tốt nhưng cần duy trì nhiệt độ ổn định ≥25°C để tránh bệnh đường ruột hoặc tuột nhớt. Vào mùa lạnh nên dùng sưởi nếu nhiệt độ phòng <22°C.
Máy lọc & oxy: Tuy cá lóc mắt bò có cơ chế thở khí trời (labyrinth), vẫn cần lọc mạnh để xử lý chất thải do ăn nhiều. Ưu tiên lọc tràn trên hoặc lọc thùng công suất ≥10 lần thể tích/h, thêm máy sủi oxy hỗ trợ nếu mật độ cá cao hoặc nuôi cùng các loài lớn khác. Nên hút đáy định kỳ để loại bỏ thức ăn thừa và phân.
Thức ăn: Là loài săn mồi, cá lóc mắt bò ăn khỏe và thiên về động vật sống: cá mồi, tôm, dế, sâu, hoặc ếch nhỏ. Có thể tập cho ăn thức ăn đông lạnh hoặc cám viên chuyên cho predator như Black Diamond, Omega One, Hikari Carnivore. Hạn chế cho ăn thịt đỏ hoặc nội tạng vì gây tích mỡ nội tạng và hư nước.
Đặc điểm: Cá lóc vây xanh Ninh Bình (Channa ninhbinhensis) là một loài cá lóc đặc hữu của Việt Nam, được phát hiện và mô tả khoa học lần đầu tiên vào năm 2018. Dòng cá này sở hữu thân hình thuôn dài, hoa văn đốm trắng xanh trên nền thân sậm, đặc biệt vây lưng và vây đuôi mang sắc xanh dương đậm rất nổi bật – điểm đặc trưng giúp phân biệt rõ với các dòng lóc khác. Cá lóc vây xanh Ninh Bình (Channa ninhbinhensis) có giá trị cao trong giới chơi cá cảnh vì độ quý hiếm, và được xếp vào nhóm cá Channa mini rất được săn đón hiện nay.

Phông nền phù hợp: Loài cá này lên màu tốt trong hồ nền tối: nên dùng phông đen 3 mặt, kết hợp nền sỏi đen, lũa sẫm màu hoặc đá cuội đen giúp làm nổi bật vây xanh. Nếu nuôi trong hồ có ánh sáng dịu, ánh sáng xanh tím hoặc trắng vàng sẽ làm tôn lên màu sắc vây của cá.
Kích thước: Cá lóc vây xanh Ninh Bình (Channa ninhbinhensis) có kích thước trung bình, tối đa ghi nhận được khoảng 20–25cm trong điều kiện nuôi tốt, được xem là dòng cá lóc mini cỡ vừa. Phù hợp với các bể kích thước trung bình mà vẫn giữ được nét cá tính săn mồi mạnh mẽ.
Bể nuôi phù hợp: Hồ nuôi nên có chiều dài từ 60cm trở lên, dung tích khoảng 80–120 lít, có bố cục đá, lũa và các vật che chắn giúp cá ẩn nấp và giảm stress. Có thể nuôi theo cặp nếu hồ đủ lớn, nhưng cần theo dõi hành vi vì cá có thể tranh chấp lãnh thổ trong thời kỳ trưởng thành.
Nhiệt độ & pH: Cá lóc vây xanh Ninh Bình thích hợp trong môi trường nước mát, nhiệt độ lý tưởng từ 22–28°C, pH từ 6.0–7.5. Nếu nuôi ngoài trời vào mùa đông ở miền Bắc, nên dùng sưởi giữ nhiệt ổn định, tránh để nhiệt độ xuống thấp dưới 18°C làm cá bỏ ăn hoặc dễ bệnh.
Máy lọc & oxy: Dòng này không đòi hỏi oxy mạnh, tuy nhiên vẫn cần lọc thác hoặc lọc treo có dòng chảy nhẹ, không gây xoáy nước. Cần duy trì nước sạch, ít amoniac vì cá khá nhạy khi môi trường bị ô nhiễm. Không nên dùng lọc công suất lớn tạo dòng mạnh vì có thể làm cá stress.
Thức ăn: Thức ăn yêu thích là tép sống, sâu gạo, cá mồi, giun, có thể tập cho ăn cám viên nổi cho cá săn mồi như Black Diamond mini hoặc Finy nếu muốn giảm chi phí lâu dài. Nên cho ăn luân phiên để cá sung, khỏe và duy trì màu vây.
Đặc điểm: Cá lóc bông (Channa micropeltes) là một trong những loài cá lóc lớn nhất thế giới, nổi bật với thân hình thuôn dài và hoa văn sọc bông đặc trưng. Cá con có màu đỏ cam sọc đen rất nổi bật, còn cá trưởng thành chuyển sang màu đen bạc ánh xanh, thân thể săn chắc, vây đuôi phát triển mạnh. Cá lóc bông có nguồn gốc từ các con sông ở Đông Nam Á như Mê Kông, Chao Phraya, và nhiều nước như Thái Lan, Indonesia, Malaysia. Loài cá này thường được nuôi làm cảnh hoặc để huấn luyện làm cá săn mồi trong bể siêu lớn.

Phông nền phù hợp: Cá lóc bông thích hợp với hồ có phông đen hoặc phông tối, giúp nổi bật vảy bạc ánh xanh ở thân. Nền hồ nên dùng sỏi suối cỡ lớn hoặc đá đen, đá tổ ong để tạo cảm giác hoang dã, có thể bố trí vài khúc lũa hoặc đá tảng lớn tạo điểm ẩn nấp.
Kích thước: Trong môi trường hoang dã, cá lóc bông (Channa micropeltes) có thể đạt chiều dài lên tới 130 cm và nặng 20–30 kg. Trong hồ cảnh tại nhà, kích thước phổ biến thường khoảng 60–80 cm, nhưng nếu hồ lớn đủ điều kiện, cá vẫn có thể phát triển tới kích thước khủng.
Bể nuôi phù hợp: Do kích thước lớn, cá lóc bông cần bể tối thiểu từ 1000–1500 lít (dài từ 2m trở lên). Hồ cần có không gian bơi rộng, ít bố cục vướng víu. Cá rất mạnh nên cần nắp hồ chắc chắn, tránh tình trạng nhảy thoát ra ngoài hoặc va vào thành hồ gây thương tích.
Nhiệt độ & pH: Nhiệt độ nước lý tưởng để nuôi cá lóc bông là 26–30°C, pH trung tính từ 6.5–7.5. Cá có sức đề kháng tốt nhưng nên duy trì nước ổn định, hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột để tránh tuột nhớt và stress. Nếu nuôi ở khu vực lạnh dưới 24°C, nên bổ sung sưởi nhiệt.
Máy lọc & oxy: Cá lóc bông là loài ăn nhiều – thải nhiều – dễ bẩn nước, do đó cần lọc thùng công suất mạnh (≥10 lần thể tích hồ/giờ), kết hợp thêm máy sủi oxy hoặc quạt tạo dòng để tăng lưu thông. Lọc cần có ngăn vi sinh tốt vì phân cá ra rất nhiều, dễ gây đục nước.
Thức ăn: Cá lóc bông (Channa micropeltes) là loài săn mồi hung dữ, thích hợp ăn các loại thức ăn sống như cá mồi, tép, ếch, chuột, hoặc thức ăn đông lạnh. Cá cũng có thể tập ăn cám viên chuyên predator như Hikari Carnivore, Black Diamond… Tuy nhiên nên hạn chế dùng thịt heo/gà vì không tiêu hóa tốt. Đảm bảo cá ăn no nhưng không dư để tránh ô nhiễm nước.
Đặc điểm: Cá lóc vảy rồng vàng (Channa marulioides), hay còn được gọi là Emperor Snakehead biến thể Yellow Sentarum, là loài cỡ lớn với màu sắc vàng kim đặc trưng. Cá có sọc đen mờ dọc thân lúc nhỏ, vẩy phát triển đều, ánh kim khi trưởng thành. Loài này phân bố chủ yếu ở vùng Sentarum, Tây Kalimantan (Indonesia) và từng được giới chơi cá săn lùng nhờ sắc vàng độc đáo.

Phông nền phù hợp: Nên dùng phông nền đen hoặc nâu sẫm (3 mặt) để làm nổi bật vảy vàng kim. Nền đáy nên chọn sỏi suối tối màu (đen, nâu đỏ), tránh nền sáng vì sẽ làm cá “cháy màu”. Thêm lũa hoặc hang đá để cá có nơi ẩn, tăng tính tự nhiên và giúp ổn định màu vảy.
Kích thước: Trong tự nhiên, Cá lóc vảy rồng vàng có thể dài tới 65 cm, riêng biến thể Yellow Sentarum thường đạt khoảng 60–80 cm trong hồ cảnh tốt.
Bể nuôi phù hợp: Yêu cầu hồ khá rộng – ít nhất 200 lít (≥120 cm dài) cho cá đơn. Nếu nuôi cặp, nên dùng hồ ≥300 lít. Nắp hồ phải kín và chắc để tránh cá nhảy ra, không nên nuôi chung loài nhỏ hơn – dễ bị cá lớn bắt ăn.
Nhiệt độ & pH: Thích hợp nhất ở 24–30 °C, pH 6.0–7.0, GH vừa (5–15°dGH). Cá thích nước ấm, nếu dưới 23 °C nên dùng sưởi. Mùa lạnh cần giữ nhiệt ổn định để tránh tuột nhớt hoặc cá giảm sức khỏe.
Máy lọc & oxy: Cần bộ lọc tràn hoặc lọc thùng công suất từ 5–10× thể tích hồ mỗi giờ. Cá tuy thở khí trời nhưng vẫn cần luồng nước nhẹ hoặc sục oxy, đặc biệt trong hồ lớn hoặc nuôi đông. Thường xuyên thay 20–30% nước/tuần để giữ môi trường ổn định.
Thức ăn: Hunter carnivore: nên cho ăn cá mồi, tép, giun, dế, xen kẽ viên pellet predator cao cấp như Hikari Carnivore, Black Diamond. Tránh thịt đỏ (bò, gà), dễ làm mờ vảy và ô nhiễm nước. Nên cho ăn 3–4 lần/tuần, mỗi lần lượng vừa đủ.
Cá lóc vảy rồng đỏ (Channa marulioides – Red Barito) là biến thể đỏ nổi bật của loài emperor snakehead, có nguồn gốc từ vùng Borneo (Indonesia, Malaysia). Cá sở hữu màu đỏ cam rực, vảy rồng đều xuyên suốt thân, kèm các vết hoa (flower pattern) độc đáo. Một số cá thể đẹp “bật” đỏ toàn thân khi đạt maturity.
Phông nền phù hợp: Nên dùng phông nền đen 3 mặt, kết hợp với nền đá tối (đen/nâu đỏ) để làm nổi bật sắc đỏ của cá. Khi cá đã đỏ căng, có thể cân nhắc phông trắng nhẹ để nhấn màu dù nền đen vẫn là tối ưu nhất.
Kích thước: Vào thời điểm trưởng thành, Red Barito có thể đạt 60–65 cm, đôi khi lên đến 80 cm, tuy nhiên phổ biến trong hồ cảnh là 50–70 cm.
???? Nguồn: Fishipedia và SeriouslyFish đều ghi chiều dài tối đa ~65 cm Wikipedia.
Bể nuôi phù hợp: Cần hồ dài ít nhất 150–200 cm với thể tích ≥400–500 lít để cá phát triển tự nhiên mà không stress. Cần nắp kín chắc chắn vì cá có thể nhảy, đồng thời cung cấp không gian bơi rộng và chỗ trú như hang lũa, đá.
Nhiệt độ & pH: Giữ nước quanh 25–30 °C, pH trung tính 6.5–7.5, cứng GH ~5–15 dGH. Red Barito rất nhạy với nhiệt độ, nên tránh để <24 °C. Nếu nuôi ở khu vực lạnh, hãy dùng sưởi để duy trì nhiệt ổn định.
Máy lọc & oxy: Phải dùng lọc thùng hoặc lọc tràn công suất từ 5–10 lần thể tích hồ mỗi giờ. Dù cá thở khí trời, nhưng lọc mạnh là cần để xử lý lượng chất thải lớn và giữ nước trong. Sử dụng máy sủi hoặc quạt nếu hồ nuôi đông hoặc lượng thức ăn dư nhiều.
Thức ăn: Cá săn mồi, nên cho ăn cá mồi, tép, dế, giun tươi hoặc đông lạnh. Ngoài ra có thể tập dùng pellet predator như Hikari Carnivore, Black Diamond. Thức ăn đa dạng giúp màu đỏ tươi hơn. Tránh thức ăn đỏ như thịt bò/gà vì dễ làm mờ màu vảy.
Đặc điểm: Cá lóc mắt Nam Mỹ (Channa pleurophthalma) — còn gọi là Ocellated Snakehead — có thân hình thuôn dài, màu xanh lục ánh kim với các đốm lớn viền cam và ocelli (mắt giả) trên mang, vây đuôi. Cá sinh sống theo đàn và bản tính khá hiền, nhưng khi trở nên hung hăng với đồng loại hoặc sống riêng. Trưởng thành đạt kích thước khoảng 40 cm.

Phông nền phù hợp: Nên nuôi với phông nền đen hoặc nâu sẫm, giúp làm nổi vệt ocelli và màu ánh kim của cá. Nền đáy nên dùng sỏi suối tối hoặc cát nâu, kết hợp lũa và hang đá để cá có nơi ẩn và cảm thấy an toàn.
Kích thước: Tối đa khoảng 40 cm, cá thường đạt chiều dài 30–40 cm khi nuôi ở hồ đủ lớn. Đây là loài trung bình – lớn phổ biến trong danh mục cá cảnh cỡ vừa.
Bể nuôi phù hợp: Niêm yết hồ nên dài tối thiểu 120 cm (≈400 lít) để cá có đủ không gian bơi và tụ tập theo đàn nhỏ. Do là loài nhảy giỏi, cần nắp đậy chặt và để hở 2–3 cm để cá thở khí trời.
Nhiệt độ & pH: Thích hợp với nhiệt độ 22–28 °C, duy trì tối đa không quá 31 °C. pH lý tưởng từ 6.0–7.5, GH nhẹ đến trung bình (≤15 ppm). Nước nên có tannin nhẹ, acid nhẹ để tái tạo môi trường tự nhiên.
Máy lọc & oxy: Dù cá có thể thở khí trời, nhưng vẫn cần lọc tốt – sử dụng lọc thùng hoặc tràn công suất ~5–10× thể tích/giờ và sục oxy hoặc tạo luồng nhẹ để xử lý chất thải và giữ nước sạch. Thay 20–30% nước mỗi tuần để duy trì môi trường ổn định.
Thức ăn: Cá lóc mắt Nam Mỹ ăn tạp – thích mồi sống như cá mồi nhỏ, tôm, giun, sâu; có thể ăn pellet predator tốt (Hikari Carnivore, Black Diamond). Người nuôi khuyên bổ sung krill để tăng sắc tố xanh, củ cà rốt vào thức ăn sâu để tăng sắc tố cam. Không cho thịt bò/gà hoặc cá sống chưa xử lý để tránh bệnh.
Dưới đây là bảng giá cá lóc cảnh mở rộng với hơn 10 loại cá lóc cảnh khác nhau:
| Tên Cá | Kích Thước | Giá Bán Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Cá Lóc Tiểu Hoàng Đế | 12 – 15 cm 30cm | 350,000 800,000 |
| Cá Lóc Pháo Hoa Đốm Vàng | 8 – 10 cm | 200,000 |
| Cá Lóc Red Barito | 8 – 12 cm | 200,000 |
| Cá Lóc Trân Châu Đen | 8 – 12 cm 15 – 17 cm | 200,000 600.000 |
| Cá Lóc Vảy Rồng Vàng | 8 – 10 cm 15 – 20 cm | 200,000 350.000 |
| Cá Lóc Trân Châu Ngũ Sắc | 8 – 12 cm | 200,000 |
| Cá Lóc Hỏa Tiễn | 8 – 10 cm | 150,000 |
CÁ CẢNH THUỶ SINH TRUNG TÍN
Cung cấp các loại cá cảnh.
Cung cấp các thiết bị phục vụ việc nuôi cá cảnh.
Tư vấn lắp đặt các công trình thủy sinh.
Tư vấn chăm sóc, nuôi cá cảnh,…
Tư vấn, thiết kế hồ cá Koi.
Website: cacanhthuysinhtrungtin.com
Email: traithuysinh.trungtin@gmail.com
Zalo: Zalo Shop
Hotline: 0938228502