| Độ dễ nuôi | Khó nuôi |
|---|---|
| Kích thước tối đa | Trên 50cm |
| Màu sắc | |
| Phân khúc giá | 200-500k, 500 – 800k, 800 – 2tr |
Nhóm thức ăn Xem tất cả
Phù hợp cho
Phổ biến
Độ dễ nuôi
Nhóm thiết bị Xem tất cả
Phụ kiện
Phân khúc giá
Công dụng cần lưu ý
| Độ dễ nuôi | Khó nuôi |
|---|---|
| Kích thước tối đa | Trên 50cm |
| Màu sắc | |
| Phân khúc giá | 200-500k, 500 – 800k, 800 – 2tr |
NGÂN LONG NHỎ 19-20cm 