Hiển thị 33–51 của 51 kết quả

Đóng
  • Cá cảnh
  • Thức ăn
  • Hồ cá
  • Cây thủy sinh
  • Thiết bị
  • Thuốc
  • Đồ trang trí
  • Kiến thức

Sắp xếp theo Hàng mới về Giảm giá Giá thấp đến cao Giá cao đến thấp

  1. Bể Biotope Sông Amazon (Nước đen/ nước trong)

Đặc trưng: nước mềm, pH thấp (5.0–6.5), màu nước vàng nâu do tannin từ lá khô và lũa, dòng chảy nhẹ.

Các loài cá tiêu biểu:

  • Cá Neon vua (Cardinal TetraParacheirodon axelrodi)

  • Cá Neon xanh (Neon TetraParacheirodon innesi)

  • Cá Neon đen (Black Neon TetraHyphessobrycon herbertaxelrodi)

  • Cá Phượng Hoàng Caca (Apistogramma cacatuoides)

  • Cá phượng hoàng (Mikrogeophagus ramirezi)

  • Cá chuột muối tiêu (Peppered CorydorasCorydoras paleatus)

  • Cá Otto (Otocinclus affinis)

  • Cá tỳ bà mũi lông (Bristlenose PlecoAncistrus sp.)

  • Cá dĩa hoang dã (Green Discus, Blue Discus (Rio Purus form), Heckel Discus – Symphysodon aequifasciatus)

  • Cá thần tiên hoang dã (Altum Angelfish – Pterophyllum scalare)

2. Bể Biotope Đông Nam Á (Mekong, Thái Lan…)

Đặc trưng: nước trong, ánh sáng nhẹ, nền cát, lá rụng và rêu nhiều, dòng chảy vừa phải.

Các loài cá tiêu biểu:

  • Cá sặc gấm (Dwarf GouramiTrichogaster lalius)

  • Cá sặc ba chấm (Three Spot GouramiTrichogaster trichopterus)

  • Cá Betta hoang dã (Siamese Fighting FishBetta splendens)

  • Cá chạch culi (Kuhli LoachPangio kuhlii)

  • Cá tam giác (Harlequin RasboraRasbora heteromorpha)

  • Cá bút chì (Siamese Algae EaterCrossocheilus siamensis)

  • Tép Amano (Caridina multidentata)

  • Cá tỳ bà (Borneo Sucker LoachHemigrammocapoeta baramensis)

3. Bể Biotope Hồ Lớn Châu Phi (Malawi – Tanganyika – Victoria)

Đặc trưng: nước cứng, pH cao (7.8–8.5), bố cục đá nhiều, ít cây thủy sinh, ánh sáng mạnh.

🟢 Hồ Malawi

  • Cá ali Demasoni (Pseudotropheus demasoni)

  • Cá ali thái vàng (Labidochromis caeruleus)

  • Cá Ali Peacock vàng (Aulonocara baenschi)

  • Cá ali thái sọc (Melanochromis auratus)

🔵 Hồ Tanganyika

  • Cá ali vỏ ốc (Shell dweller) (Lamprologus ocellatus)

  • Cá ali Sardine (Cyprichromis leptosoma)

4. Bể Biotope Trung Mỹ (Rivers & Lakes)

Đặc trưng: nước trung tính hoặc hơi cứng, nền cát hoặc sỏi, bố cục đơn giản, ánh sáng trung bình.

Các loài cá tiêu biểu:

  • Cá két panda (Convict CichlidAmatitlania nigrofasciata)

  • Cá Molly (Poecilia sphenops)

  • Cá kiếm (SwordtailXiphophorus hellerii)

  • Cá Platy (Xiphophorus maculatus)

5. Bể Biotope Nam Mỹ (Dòng suối chậm & rừng ngập nước)

Đặc trưng: nước vàng nâu, nhiều tannin, ánh sáng dịu, nhiều lá khô và lũa.

Các loài cá tiêu biểu:

  • Cá bút chì vàng (Golden PencilfishNannostomus beckfordi)

  • Cá chuột Panda (Panda CoryCorydoras panda)

  • Cá Hồng nhung (Serpae TetraHyphessobrycon eques)

  • Cá búa rìu cẩm thạch (Marbled HatchetfishCarnegiella strigata)

  • Cá Phượng hoàng Agasizii Đỏ (Apistogramma agassizii)

6. Bể Biotope Úc – New Guinea (Suối rừng nhiệt đới)

Đặc trưng: nước trong, hơi cứng, ánh sáng mạnh, nhiều đá và cây bán cạn.

Các loài cá tiêu biểu:

  • Cá thạch mỹ nhân (Boesemani RainbowfishMelanotaenia boesemani)

  • Cá cầu vồng việt (Neon Dwarf RainbowfishMelanotaenia praecox)

  • Cá cầu vồng nắng vàng (Forktail Blue-eyePseudomugil furcatus)

  • Cá cầu vồng đỏ (Red RainbowfishGlossolepis incisus)

7. Bể Biotope Nước Lợ (Rừng ngập mặn, vùng cửa sông)

Đặc trưng: nước lợ nhẹ, nền cát, có rễ cây đước hoặc gỗ mục, ánh sáng mạnh.

Các loài cá tiêu biểu:

  • Cá cánh dơi bạc (Mono FishMonodactylus argenteus)

  • Cá da báo (Scat FishScatophagus argus)

  • Cá cao xạ pháo (ArcherfishToxotes jaculatrix)

  • Cá bống mắt tre (Bumblebee GobyBrachygobius xanthozonus)

  • Cá bống Chulae (Chulae GobyMugilogobius chulae)

Trang chủ Gọi ngay Zalo Messenger